Tiếng Việt
Đắt khách tiếng Anh là gì?
đắt khách tiếng Anh là Popular /ˈpɑpjələr/. Phổ biến, được nhiều người ưa chuộng hoặc mua sắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Popular
Ví dụ câu với đắt khách / Popular
- 1
Cửa hàng này luôn đắt khách vào cuối tuần.
This shop is always popular on weekends.
- 2
Bộ phim mới của đạo diễn đó rất đắt khách tại rạp.
That director's new movie is very popular at the box office.
Ghi chú dùng từ đắt khách
Từ này mô tả sự phổ biến hoặc được ưa chuộng rộng rãi. Các từ liên quan: 'phổ biến' (popular), 'ưa chuộng' (liked), 'được yêu thích' (loved).
Video minh hoạ đắt khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đắt khách
Câu hỏi thường gặp về "đắt khách"
Đắt khách tiếng Anh là gì?
Đắt khách tiếng Anh là "Popular" (tính từ), nghĩa là: Phổ biến, được nhiều người ưa chuộng hoặc mua sắm.
"Popular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Popular" nghĩa tiếng Việt là "đắt khách". Từ này mô tả sự phổ biến hoặc được ưa chuộng rộng rãi.
Phát âm "Popular" như thế nào?
"Popular" có phiên âm IPA /ˈpɑpjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Popular"?
This shop is always popular on weekends. — Cửa hàng này luôn đắt khách vào cuối tuần.