Tiếng Việt
Đắt hàng tiếng Anh là gì?
đắt hàng tiếng Anh là In demand /ɪn dɪˈmænd/. Hàng hóa hoặc dịch vụ được nhiều người mua hoặc sử dụng, có nhu cầu cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In demand
Ví dụ câu với đắt hàng / In demand
- 1
Sản phẩm này rất đắt hàng trong mùa lễ hội.
This product is in high demand during the holiday season.
- 2
Các mặt hàng điện tử đắt hàng vào cuối năm.
Electronics are in demand at the end of the year.
Ghi chú dùng từ đắt hàng
Từ này mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ có lượng khách hàng lớn. Các từ liên quan: 'hot', 'popular', 'sold out' - 'nóng', 'phổ biến', 'hết hàng'.
Video minh hoạ đắt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đắt hàng
Câu hỏi thường gặp về "đắt hàng"
Đắt hàng tiếng Anh là gì?
Đắt hàng tiếng Anh là "In demand" (tính từ), nghĩa là: Hàng hóa hoặc dịch vụ được nhiều người mua hoặc sử dụng, có nhu cầu cao.
"In demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In demand" nghĩa tiếng Việt là "đắt hàng". Từ này mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ có lượng khách hàng lớn.
Phát âm "In demand" như thế nào?
"In demand" có phiên âm IPA /ɪn dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In demand"?
This product is in high demand during the holiday season. — Sản phẩm này rất đắt hàng trong mùa lễ hội.