Tiếng Việt
Cao giá tiếng Anh là gì?
cao giá tiếng Anh là High-priced /haɪ praɪst/. Có giá trị cao, đắt tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High-priced
Ví dụ câu với cao giá / High-priced
- 1
Xe hơi này cao giá nên chỉ dành cho giới thượng lưu.
This car is high-priced and only affordable for the wealthy.
- 2
Các món hàng cao giá thường có chất lượng tốt hơn.
High-priced items often have better quality.
Ghi chú dùng từ cao giá
Cao giá mô tả vật có giá trị hoặc giá cả cao. Các từ liên quan: đắt đỏ (expensive), xa xỉ (luxurious), đắt tiền (costly).
Video minh hoạ cao giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao giá
Câu hỏi thường gặp về "cao giá"
Cao giá tiếng Anh là gì?
Cao giá tiếng Anh là "High-priced" (tính từ), nghĩa là: Có giá trị cao, đắt tiền.
"High-priced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High-priced" nghĩa tiếng Việt là "cao giá". Cao giá mô tả vật có giá trị hoặc giá cả cao.
Phát âm "High-priced" như thế nào?
"High-priced" có phiên âm IPA /haɪ praɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High-priced"?
This car is high-priced and only affordable for the wealthy. — Xe hơi này cao giá nên chỉ dành cho giới thượng lưu.