The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm cao tiếng Anh là gì?

điểm cao tiếng Anh là high score /haɪ skɔr/. Điểm số cao trong một kỳ thi hoặc trò chơi.

Hình minh hoạ "điểm cao" tiếng Anh là "high score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high score

Danh từ
/haɪ skɔr/

Ví dụ câu với điểm cao / high score

  1. 1

    Anh ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.

    He achieved a high score on the final exam.

  2. 2

    Trò chơi này có điểm cao nhất trong bảng xếp hạng.

    This game has the highest high score on the leaderboard.

Ghi chú dùng từ điểm cao

Điểm cao thể hiện thành tích xuất sắc. Các từ liên quan: 'score' (điểm), 'achievement' (thành tích), 'ranking' (xếp hạng).

Video minh hoạ điểm cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm cao

Câu hỏi thường gặp về "điểm cao"

Điểm cao tiếng Anh là gì?

Điểm cao tiếng Anh là "high score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số cao trong một kỳ thi hoặc trò chơi.

"high score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high score" nghĩa tiếng Việt là "điểm cao". Điểm cao thể hiện thành tích xuất sắc.

Phát âm "high score" như thế nào?

"high score" có phiên âm IPA /haɪ skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high score"?

He achieved a high score on the final exam. — Anh ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.