Tiếng Việt
Đình đám tiếng Anh là gì?
Đình đám tiếng Anh là Popular /ˈpɒp.jʊ.lər/. Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và yêu thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Popular
Ví dụ câu với Đình đám / Popular
- 1
Cô ấy là một ca sĩ đình đám trong làng nhạc.
She is a popular singer in the music industry.
- 2
Nhà hàng này rất đình đám vì món ăn ngon và dịch vụ tốt.
This restaurant is very popular because of its delicious food and good service.
Ghi chú dùng từ Đình đám
Từ 'đình đám' mô tả sự nổi bật, được nhiều người biết đến. Các từ liên quan gồm 'famous' (nổi tiếng), 'well-known' (được biết đến rộng rãi), 'renowned' (nổi tiếng về mặt danh tiếng).
Video minh hoạ Đình đám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đình đám
Câu hỏi thường gặp về "Đình đám"
Đình đám tiếng Anh là gì?
Đình đám tiếng Anh là "Popular" (tính từ), nghĩa là: Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và yêu thích.
"Popular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Popular" nghĩa tiếng Việt là "Đình đám". Từ 'đình đám' mô tả sự nổi bật, được nhiều người biết đến.
Phát âm "Popular" như thế nào?
"Popular" có phiên âm IPA /ˈpɒp.jʊ.lər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Popular"?
She is a popular singer in the music industry. — Cô ấy là một ca sĩ đình đám trong làng nhạc.