The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt lệnh chứng khoán tiếng Anh là gì?

đặt lệnh chứng khoán tiếng Anh là place a stock order /pleɪs ə stɒk ˈɔːdə/. Đưa ra lệnh mua hoặc bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Hình minh hoạ "đặt lệnh chứng khoán" tiếng Anh là "place a stock order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

place a stock order

Động từ
/pleɪs ə stɒk ˈɔːdə/

Ví dụ câu với đặt lệnh chứng khoán / place a stock order

  1. 1

    Tôi đã đặt lệnh mua 100 cổ phiếu của công ty đó.

    I placed an order to buy 100 shares of that company.

  2. 2

    Anh ấy thường đặt lệnh bán khi giá cổ phiếu tăng cao.

    He often places a sell order when the stock price rises.

Ghi chú dùng từ đặt lệnh chứng khoán

Đặt lệnh chứng khoán là hành động gửi yêu cầu mua hoặc bán cổ phiếu qua sàn giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'buy order' (lệnh mua), 'sell order' (lệnh bán), 'broker' (nhà môi giới).

Video minh hoạ đặt lệnh chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt lệnh chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "đặt lệnh chứng khoán"

Đặt lệnh chứng khoán tiếng Anh là gì?

Đặt lệnh chứng khoán tiếng Anh là "place a stock order" (động từ), nghĩa là: Đưa ra lệnh mua hoặc bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

"place a stock order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"place a stock order" nghĩa tiếng Việt là "đặt lệnh chứng khoán". Đặt lệnh chứng khoán là hành động gửi yêu cầu mua hoặc bán cổ phiếu qua sàn giao dịch.

Phát âm "place a stock order" như thế nào?

"place a stock order" có phiên âm IPA /pleɪs ə stɒk ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "place a stock order"?

I placed an order to buy 100 shares of that company. — Tôi đã đặt lệnh mua 100 cổ phiếu của công ty đó.