Tiếng Việt
Gỡ mìn tiếng Anh là gì?
gỡ mìn tiếng Anh là defuse mine /dɪˈfjuːz maɪn/. Dùng để làm mất khả năng nổ của mìn bằng cách vô hiệu hóa hoặc tháo gỡ nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defuse mine
Ví dụ câu với gỡ mìn / defuse mine
- 1
Cảnh sát đã gỡ mìn để đảm bảo an toàn cho khu vực.
The bomb squad worked to defuse the mine before anyone got hurt.
- 2
Họ đã gỡ mìn khỏi khu vực chiến tranh để bắt đầu xây dựng lại.
They successfully defused the mine in the war zone.
Ghi chú dùng từ gỡ mìn
Gỡ mìn là hành động vô hiệu hóa mìn để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'mine clearance' (dọn mìn), 'explosive disposal' (xử lý chất nổ), 'demining' (phá hủy mìn).
Video minh hoạ gỡ mìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỡ mìn
Câu hỏi thường gặp về "gỡ mìn"
Gỡ mìn tiếng Anh là gì?
Gỡ mìn tiếng Anh là "defuse mine" (động từ), nghĩa là: Dùng để làm mất khả năng nổ của mìn bằng cách vô hiệu hóa hoặc tháo gỡ nó.
"defuse mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defuse mine" nghĩa tiếng Việt là "gỡ mìn". Gỡ mìn là hành động vô hiệu hóa mìn để đảm bảo an toàn.
Phát âm "defuse mine" như thế nào?
"defuse mine" có phiên âm IPA /dɪˈfjuːz maɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defuse mine"?
The bomb squad worked to defuse the mine before anyone got hurt. — Cảnh sát đã gỡ mìn để đảm bảo an toàn cho khu vực.