Tiếng Việt
Của tao tiếng Anh là gì?
của tao tiếng Anh là mine /maɪn/. Chủ sở hữu của cái gì đó, thể hiện sự sở hữu của người nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mine
Ví dụ câu với của tao / mine
- 1
Cái xe này là của tao.
This car is mine.
- 2
Bộ đồ này là của tao.
This outfit is mine.
Ghi chú dùng từ của tao
Từ 'mine' dùng để chỉ vật sở hữu của người nói. Các từ liên quan gồm 'my' (của tôi), 'your' (của bạn), 'his' (của anh ấy), 'her' (của cô ấy).
Video minh hoạ của tao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của tao
Câu hỏi thường gặp về "của tao"
Của tao tiếng Anh là gì?
Của tao tiếng Anh là "mine" (đại từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của cái gì đó, thể hiện sự sở hữu của người nói.
"mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mine" nghĩa tiếng Việt là "của tao". Từ 'mine' dùng để chỉ vật sở hữu của người nói.
Phát âm "mine" như thế nào?
"mine" có phiên âm IPA /maɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mine"?
This car is mine. — Cái xe này là của tao.