Tiếng Việt
Đất nền dự án tiếng Anh là gì?
Đất nền dự án tiếng Anh là project land /ˈprɒdʒɛkt lænd/. Đất dùng để xây dựng dự án bất động sản, thường là đất chưa xây dựng hoặc mới quy hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project land
Ví dụ câu với Đất nền dự án / project land
- 1
The developer purchased a large plot of project land to build a new residential complex.
Nhà phát triển dự án đã mua một mảnh đất nền dự án lớn để xây dựng một khu dân cư mới.
- 2
Investing in project land can be profitable if the area develops quickly.
Đầu tư vào đất nền dự án có thể mang lại lợi nhuận cao nếu khu vực đó phát triển nhanh chóng.
Ghi chú dùng từ Đất nền dự án
Đất nền dự án là loại đất dành cho các dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'đất nền' (land plot), 'dự án bất động sản' (real estate project), 'quy hoạch' (planning).
Video minh hoạ Đất nền dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất nền dự án
Câu hỏi thường gặp về "Đất nền dự án"
Đất nền dự án tiếng Anh là gì?
Đất nền dự án tiếng Anh là "project land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng để xây dựng dự án bất động sản, thường là đất chưa xây dựng hoặc mới quy hoạch.
"project land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project land" nghĩa tiếng Việt là "Đất nền dự án". Đất nền dự án là loại đất dành cho các dự án xây dựng.
Phát âm "project land" như thế nào?
"project land" có phiên âm IPA /ˈprɒdʒɛkt lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project land"?
Nhà phát triển dự án đã mua một mảnh đất nền dự án lớn để xây dựng một khu dân cư mới. — The developer purchased a large plot of project land to build a new residential complex.