Tiếng Việt
Đau bụng kinh nguyệt tiếng Anh là gì?
đau bụng kinh nguyệt tiếng Anh là dysmenorrhea /ˌdɪs mɛn əˈri ə/. Đau bụng dữ dội xảy ra trong kỳ kinh nguyệt, thường do co thắt tử cung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dysmenorrhea
Ví dụ câu với đau bụng kinh nguyệt / dysmenorrhea
- 1
Cô ấy thường bị đau bụng kinh nguyệt rất dữ dội vào ngày đầu tiên của kỳ kinh.
She often experiences severe dysmenorrhea on the first day of her period.
- 2
Bác sĩ đã kê thuốc giảm đau để giúp giảm đau bụng kinh nguyệt cho bệnh nhân.
The doctor prescribed painkillers to help alleviate her dysmenorrhea.
Ghi chú dùng từ đau bụng kinh nguyệt
Dysmenorrhea là thuật ngữ y học chỉ chứng đau bụng kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'menstruation' (kinh nguyệt), 'cramps' (co thắt), 'pain relief' (giảm đau).
Video minh hoạ đau bụng kinh nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau bụng kinh nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "đau bụng kinh nguyệt"
Đau bụng kinh nguyệt tiếng Anh là gì?
Đau bụng kinh nguyệt tiếng Anh là "dysmenorrhea" (danh từ), nghĩa là: Đau bụng dữ dội xảy ra trong kỳ kinh nguyệt, thường do co thắt tử cung.
"dysmenorrhea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dysmenorrhea" nghĩa tiếng Việt là "đau bụng kinh nguyệt". Dysmenorrhea là thuật ngữ y học chỉ chứng đau bụng kinh.
Phát âm "dysmenorrhea" như thế nào?
"dysmenorrhea" có phiên âm IPA /ˌdɪs mɛn əˈri ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dysmenorrhea"?
She often experiences severe dysmenorrhea on the first day of her period. — Cô ấy thường bị đau bụng kinh nguyệt rất dữ dội vào ngày đầu tiên của kỳ kinh.