Tiếng Việt
Đau bụng dưới tiếng Anh là gì?
đau bụng dưới tiếng Anh là lower abdominal pain /ˈləʊər æbˈdɒmɪnl peɪn/. Đau ở vùng bụng dưới, thường liên quan đến các cơ quan trong vùng chậu hoặc phần dưới của bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower abdominal pain
Ví dụ câu với đau bụng dưới / lower abdominal pain
- 1
Cô ấy cảm thấy đau bụng dưới sau khi chạy bộ.
She felt lower abdominal pain after jogging.
- 2
Đau bụng dưới có thể là dấu hiệu của viêm ruột thừa.
Lower abdominal pain can be a sign of appendicitis.
Ghi chú dùng từ đau bụng dưới
Đau bụng dưới thường liên quan đến các vấn đề về phụ khoa hoặc tiêu hóa. Các từ liên quan gồm có 'đau bụng' (stomach pain), 'viêm ruột thừa' (appendicitis), 'bệnh phụ khoa' (gynecological conditions).
Video minh hoạ đau bụng dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau bụng dưới
Câu hỏi thường gặp về "đau bụng dưới"
Đau bụng dưới tiếng Anh là gì?
Đau bụng dưới tiếng Anh là "lower abdominal pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng bụng dưới, thường liên quan đến các cơ quan trong vùng chậu hoặc phần dưới của bụng.
"lower abdominal pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower abdominal pain" nghĩa tiếng Việt là "đau bụng dưới". Đau bụng dưới thường liên quan đến các vấn đề về phụ khoa hoặc tiêu hóa.
Phát âm "lower abdominal pain" như thế nào?
"lower abdominal pain" có phiên âm IPA /ˈləʊər æbˈdɒmɪnl peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower abdominal pain"?
She felt lower abdominal pain after jogging. — Cô ấy cảm thấy đau bụng dưới sau khi chạy bộ.