Tiếng Việt
Đau bụng kinh tiếng Anh là gì?
đau bụng kinh tiếng Anh là menstrual pain /ˈmɛnstruəl peɪn/. Đau bụng do chu kỳ kinh nguyệt gây ra, thường gặp ở phụ nữ trong kỳ kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menstrual pain
Ví dụ câu với đau bụng kinh / menstrual pain
- 1
Cô ấy thường dùng thuốc giảm đau để giảm đau bụng kinh.
She often takes painkillers to relieve menstrual pain.
- 2
Đau bụng kinh có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của phụ nữ.
Menstrual pain can affect women's daily activities.
Ghi chú dùng từ đau bụng kinh
Đau bụng kinh là cảm giác đau ở vùng bụng dưới trong kỳ kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'menstruation' (kinh nguyệt), 'cramps' (đau quặn), 'pain relief' (giảm đau).
Video minh hoạ đau bụng kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau bụng kinh
Câu hỏi thường gặp về "đau bụng kinh"
Đau bụng kinh tiếng Anh là gì?
Đau bụng kinh tiếng Anh là "menstrual pain" (danh từ), nghĩa là: Đau bụng do chu kỳ kinh nguyệt gây ra, thường gặp ở phụ nữ trong kỳ kinh.
"menstrual pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menstrual pain" nghĩa tiếng Việt là "đau bụng kinh". Đau bụng kinh là cảm giác đau ở vùng bụng dưới trong kỳ kinh.
Phát âm "menstrual pain" như thế nào?
"menstrual pain" có phiên âm IPA /ˈmɛnstruəl peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menstrual pain"?
She often takes painkillers to relieve menstrual pain. — Cô ấy thường dùng thuốc giảm đau để giảm đau bụng kinh.