Tiếng Việt
Đầu cơ tích trữ tiếng Anh là gì?
Đầu cơ tích trữ tiếng Anh là Hoarding /ˈhɔːdɪŋ/. Hành động tích trữ hàng hóa hoặc tiền bạc một cách quá mức để phòng ngừa hoặc dự trữ cho tương lai, thường gây ra thiếu hụt hoặc giá cả tăng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hoarding
Ví dụ câu với Đầu cơ tích trữ / Hoarding
- 1
Việc đầu cơ tích trữ thực phẩm đã làm giá lương thực tăng đột biến.
The hoarding of essential supplies led to a shortage in the market.
- 2
Anh ấy bị cáo buộc đầu cơ tích trữ vàng để kiếm lời.
He was accused of hoarding gold to make a profit.
Ghi chú dùng từ Đầu cơ tích trữ
Đầu cơ tích trữ là hành động tích trữ quá mức các mặt hàng thiết yếu hoặc tiền tệ để phòng ngừa rủi ro hoặc kiếm lời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speculation' (đầu cơ), 'stockpiling' (tích trữ hàng hóa), và 'panic buying' (mua sắm hoảng loạn).
Video minh hoạ Đầu cơ tích trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu cơ tích trữ
Câu hỏi thường gặp về "Đầu cơ tích trữ"
Đầu cơ tích trữ tiếng Anh là gì?
Đầu cơ tích trữ tiếng Anh là "Hoarding" (danh từ), nghĩa là: Hành động tích trữ hàng hóa hoặc tiền bạc một cách quá mức để phòng ngừa hoặc dự trữ cho tương lai, thường gây ra thiếu hụt hoặc giá cả tăng cao.
"Hoarding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hoarding" nghĩa tiếng Việt là "Đầu cơ tích trữ". Đầu cơ tích trữ là hành động tích trữ quá mức các mặt hàng thiết yếu hoặc tiền tệ để phòng ngừa rủi ro hoặc kiếm lời.
Phát âm "Hoarding" như thế nào?
"Hoarding" có phiên âm IPA /ˈhɔːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hoarding"?
The hoarding of essential supplies led to a shortage in the market. — Việc đầu cơ tích trữ thực phẩm đã làm giá lương thực tăng đột biến.