Tiếng Việt
Sự tích trữ tiếng Anh là gì?
sự tích trữ tiếng Anh là hoarding /ˈhɔːrdɪŋ/. Hành động tích trữ hoặc tích lũy đồ đạc, thường là quá mức cần thiết hoặc để dành cho tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoarding
Ví dụ câu với sự tích trữ / hoarding
- 1
Việc tích trữ đồ dùng không cần thiết có thể gây ra sự lộn xộn trong nhà.
Hoarding unnecessary items can cause clutter in the house.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với sở thích tích trữ sách và đồ cổ.
He is famous for his hobby of hoarding books and antiques.
Ghi chú dùng từ sự tích trữ
Sự tích trữ đề cập đến việc tích lũy quá mức các vật dụng hoặc tài sản. Các từ liên quan: tích trữ (accumulation), lưu trữ (storage), tích trữ quá mức (compulsive hoarding).
Video minh hoạ sự tích trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tích trữ
Câu hỏi thường gặp về "sự tích trữ"
Sự tích trữ tiếng Anh là gì?
Sự tích trữ tiếng Anh là "hoarding" (danh từ), nghĩa là: Hành động tích trữ hoặc tích lũy đồ đạc, thường là quá mức cần thiết hoặc để dành cho tương lai.
"hoarding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoarding" nghĩa tiếng Việt là "sự tích trữ". Sự tích trữ đề cập đến việc tích lũy quá mức các vật dụng hoặc tài sản.
Phát âm "hoarding" như thế nào?
"hoarding" có phiên âm IPA /ˈhɔːrdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoarding"?
Hoarding unnecessary items can cause clutter in the house. — Việc tích trữ đồ dùng không cần thiết có thể gây ra sự lộn xộn trong nhà.