Tiếng Việt
Tích trữ tiếng Anh là gì?
tích trữ tiếng Anh là hoard /hɔrd/. Tích trữ là hành động tích lũy hoặc giữ gìn đồ đạc hoặc tiền bạc để dùng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoard
Ví dụ câu với tích trữ / hoard
- 1
Anh ấy thích tích trữ đồ cổ để bán lại sau này.
He likes to hoard antiques to sell later.
- 2
Cô ấy đã tích trữ đủ tiền để mua nhà.
She has hoarded enough money to buy a house.
Ghi chú dùng từ tích trữ
Tích trữ liên quan đến việc tích lũy hoặc giữ gìn đồ đạc hoặc tiền bạc. Các từ liên quan gồm 'accumulate' (tích lũy), 'save' (tiết kiệm), 'collect' (thu thập).
Video minh hoạ tích trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích trữ
Câu hỏi thường gặp về "tích trữ"
Tích trữ tiếng Anh là gì?
Tích trữ tiếng Anh là "hoard" (động từ), nghĩa là: Tích trữ là hành động tích lũy hoặc giữ gìn đồ đạc hoặc tiền bạc để dùng sau này.
"hoard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoard" nghĩa tiếng Việt là "tích trữ". Tích trữ liên quan đến việc tích lũy hoặc giữ gìn đồ đạc hoặc tiền bạc.
Phát âm "hoard" như thế nào?
"hoard" có phiên âm IPA /hɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoard"?
He likes to hoard antiques to sell later. — Anh ấy thích tích trữ đồ cổ để bán lại sau này.