Tiếng Việt
Sự bòn tiếng Anh là gì?
sự bòn tiếng Anh là hoarding /ˈhɔːrdɪŋ/. Hành động tích trữ hoặc tích lũy đồ đạc hoặc tiền bạc một cách quá mức, thường vì sợ thiếu hụt hoặc để dành cho tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoarding
Ví dụ câu với sự bòn / hoarding
- 1
Anh ấy thường xuyên tích trữ đồ dùng trong nhà để phòng khi có tình huống khẩn cấp.
He often engages in hoarding supplies at home for emergencies.
- 2
Hành động tích trữ có thể gây ra sự lãng phí và mất cân đối trong xã hội.
Hoarding can lead to wastefulness and social imbalance.
Ghi chú dùng từ sự bòn
Sự bòn liên quan đến việc tích trữ quá mức, có thể dẫn đến các vấn đề về tâm lý hoặc xã hội. Các từ liên quan: 'accumulation' (sự tích lũy), 'stockpiling' (tích trữ hàng hóa), 'hoarder' (người tích trữ quá mức).
Video minh hoạ sự bòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bòn
Câu hỏi thường gặp về "sự bòn"
Sự bòn tiếng Anh là gì?
Sự bòn tiếng Anh là "hoarding" (danh từ), nghĩa là: Hành động tích trữ hoặc tích lũy đồ đạc hoặc tiền bạc một cách quá mức, thường vì sợ thiếu hụt hoặc để dành cho tương lai.
"hoarding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoarding" nghĩa tiếng Việt là "sự bòn". Sự bòn liên quan đến việc tích trữ quá mức, có thể dẫn đến các vấn đề về tâm lý hoặc xã hội.
Phát âm "hoarding" như thế nào?
"hoarding" có phiên âm IPA /ˈhɔːrdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoarding"?
He often engages in hoarding supplies at home for emergencies. — Anh ấy thường xuyên tích trữ đồ dùng trong nhà để phòng khi có tình huống khẩn cấp.