Tiếng Việt
Đầu đĩa than tiếng Anh là gì?
đầu đĩa than tiếng Anh là vinyl turntable /ˈvaɪnl ˈtɜːrnˌteɪbəl/. Thiết bị phát nhạc sử dụng đĩa vinyl để phát nhạc bằng cách quay đĩa và ghi nhận âm thanh qua kim đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vinyl turntable
Ví dụ câu với đầu đĩa than / vinyl turntable
- 1
Tôi đã mua một đầu đĩa than cũ để nghe nhạc cổ điển.
I bought a used vinyl turntable to listen to classic music.
- 2
Đầu đĩa than của anh ấy rất chất lượng, âm thanh rõ ràng.
His vinyl turntable is of high quality, producing clear sound.
Ghi chú dùng từ đầu đĩa than
Đầu đĩa than là thiết bị phát nhạc dùng đĩa vinyl. Các thuật ngữ liên quan: 'phono', 'đĩa vinyl', 'kim đọc'.
Video minh hoạ đầu đĩa than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu đĩa than
Câu hỏi thường gặp về "đầu đĩa than"
Đầu đĩa than tiếng Anh là gì?
Đầu đĩa than tiếng Anh là "vinyl turntable" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát nhạc sử dụng đĩa vinyl để phát nhạc bằng cách quay đĩa và ghi nhận âm thanh qua kim đọc.
"vinyl turntable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vinyl turntable" nghĩa tiếng Việt là "đầu đĩa than". Đầu đĩa than là thiết bị phát nhạc dùng đĩa vinyl.
Phát âm "vinyl turntable" như thế nào?
"vinyl turntable" có phiên âm IPA /ˈvaɪnl ˈtɜːrnˌteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vinyl turntable"?
I bought a used vinyl turntable to listen to classic music. — Tôi đã mua một đầu đĩa than cũ để nghe nhạc cổ điển.