Tiếng Việt
Máy quay đĩa tiếng Anh là gì?
máy quay đĩa tiếng Anh là turntable /ˈtɜːrnˌteɪbəl/. Thiết bị dùng để phát đĩa nhựa hoặc đĩa than, thường dùng trong nghe nhạc hoặc DJ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turntable
Ví dụ câu với máy quay đĩa / turntable
- 1
Tôi thích nghe nhạc trên máy quay đĩa cổ điển.
He collected vintage turntables from the 1960s.
- 2
DJ sử dụng máy quay đĩa để chơi nhạc trong buổi hòa nhạc.
The DJ skillfully manipulated the turntable during the performance.
Ghi chú dùng từ máy quay đĩa
Máy quay đĩa là thiết bị phát đĩa nhựa hoặc đĩa than, phổ biến trong âm nhạc và DJ. Các thuật ngữ liên quan: 'phono', 'DJ', 'vinyl'.
Video minh hoạ máy quay đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy quay đĩa
Câu hỏi thường gặp về "máy quay đĩa"
Máy quay đĩa tiếng Anh là gì?
Máy quay đĩa tiếng Anh là "turntable" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát đĩa nhựa hoặc đĩa than, thường dùng trong nghe nhạc hoặc DJ.
"turntable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turntable" nghĩa tiếng Việt là "máy quay đĩa". Máy quay đĩa là thiết bị phát đĩa nhựa hoặc đĩa than, phổ biến trong âm nhạc và DJ.
Phát âm "turntable" như thế nào?
"turntable" có phiên âm IPA /ˈtɜːrnˌteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turntable"?
He collected vintage turntables from the 1960s. — Tôi thích nghe nhạc trên máy quay đĩa cổ điển.