Tiếng Việt
Mặt quay của máy hát đĩa than tiếng Anh là gì?
mặt quay của máy hát đĩa than tiếng Anh là Turntable /ˈtɜːnˌteɪbl/. Bề mặt quay của máy phát đĩa than dùng để đặt đĩa nhạc và phát nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turntable
Ví dụ câu với mặt quay của máy hát đĩa than / Turntable
- 1
Tôi đã mua một chiếc turntable mới để nghe nhạc cổ điển.
I bought a new turntable to listen to vintage records.
- 2
Turntable này có thể chơi các đĩa vinyl cỡ 12 inch.
This turntable can play 12-inch vinyl records.
Ghi chú dùng từ mặt quay của máy hát đĩa than
Turntable là thiết bị dùng để phát đĩa vinyl. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'record player' (máy nghe đĩa), 'vinyl' (đĩa vinyl), 'tonearm' (tay cần).
Video minh hoạ mặt quay của máy hát đĩa than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt quay của máy hát đĩa than
Câu hỏi thường gặp về "mặt quay của máy hát đĩa than"
Mặt quay của máy hát đĩa than tiếng Anh là gì?
Mặt quay của máy hát đĩa than tiếng Anh là "Turntable" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt quay của máy phát đĩa than dùng để đặt đĩa nhạc và phát nhạc.
"Turntable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turntable" nghĩa tiếng Việt là "mặt quay của máy hát đĩa than". Turntable là thiết bị dùng để phát đĩa vinyl.
Phát âm "Turntable" như thế nào?
"Turntable" có phiên âm IPA /ˈtɜːnˌteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turntable"?
I bought a new turntable to listen to vintage records. — Tôi đã mua một chiếc turntable mới để nghe nhạc cổ điển.