Tiếng Việt
Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai tiếng Anh là gì?
Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai tiếng Anh là grief over someone's death /griːf ˈəʊvər ˈsʌmwʌnz ˈdɛθ/. Sự đau buồn, buồn khổ do mất người thân hoặc ai đó quan trọng trong đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grief over someone's death
Ví dụ câu với Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai / grief over someone's death
- 1
Anh ấy đã trải qua nỗi đau đớn buồn khổ sau cái chết của mẹ.
He went through grief over his mother's death.
- 2
Nỗi đau đớn buồn khổ có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của con người.
Grief over someone's death can significantly affect a person's mood.
Ghi chú dùng từ Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai
Đau đớn buồn khổ là cảm xúc khi mất người thân. Các từ liên quan: mourning (sự thương tiếc), sorrow (nỗi buồn), bereavement (sự mất mát).
Video minh hoạ Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai
Câu hỏi thường gặp về "Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai"
Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai tiếng Anh là gì?
Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai tiếng Anh là "grief over someone's death" (danh từ), nghĩa là: Sự đau buồn, buồn khổ do mất người thân hoặc ai đó quan trọng trong đời.
"grief over someone's death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grief over someone's death" nghĩa tiếng Việt là "Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai". Đau đớn buồn khổ là cảm xúc khi mất người thân.
Phát âm "grief over someone's death" như thế nào?
"grief over someone's death" có phiên âm IPA /griːf ˈəʊvər ˈsʌmwʌnz ˈdɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grief over someone's death"?
He went through grief over his mother's death. — Anh ấy đã trải qua nỗi đau đớn buồn khổ sau cái chết của mẹ.