Tiếng Việt
Của ai tiếng Anh là gì?
Của ai tiếng Anh là Whose /huːz/. Dùng để hỏi hoặc xác định sở hữu của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whose
Ví dụ câu với Của ai / Whose
- 1
Cái xe này là của ai?
Whose car is this?
- 2
Đây là sách của tôi, còn của ai nữa?
This is my book, whose is the other one?
Ghi chú dùng từ Của ai
Từ 'Whose' dùng để hỏi về sở hữu của vật hoặc người. Các từ liên quan: 'Who' (ai), 'What' (cái gì), 'Possessive pronouns' (đại từ sở hữu) như 'my', 'your', 'his', 'her'.
Video minh hoạ Của ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Của ai
- aiwho
- CủaOf
- hợp ý của aiPleases someone
- bên nội của aiwhose father's side
- Mắc mưu của aiFall into someone’s trap
- cái này là của aiwhose does this belong to?
- theo ý kiến của aiaccording to someone’s opinion
- theo ý thích của aito someone’s liking
- đúng sở thích của aito someone's liking
- cha hoặc chồng của aiwhose father or husband
- Lừa gạt cái gì của aiswindle something from someone
- tiêu sạch tiền của aispend all of someone's money
Câu hỏi thường gặp về "Của ai"
Của ai tiếng Anh là gì?
Của ai tiếng Anh là "Whose" (đại từ), nghĩa là: Dùng để hỏi hoặc xác định sở hữu của ai đó.
"Whose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whose" nghĩa tiếng Việt là "Của ai". Từ 'Whose' dùng để hỏi về sở hữu của vật hoặc người.
Phát âm "Whose" như thế nào?
"Whose" có phiên âm IPA /huːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whose"?
Whose car is this? — Cái xe này là của ai?