The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở dưới tiếng Anh là gì?

ở dưới tiếng Anh là under /ˈʌn.də/. ở phía dưới hoặc bên dưới của một vật hoặc vị trí nào đó.

Hình minh hoạ "ở dưới" tiếng Anh là "under"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

under

Giới từ
/ˈʌn.də/

Ví dụ câu với ở dưới / under

  1. 1

    Cuốn sách nằm ở dưới bàn.

    The book is under the table.

  2. 2

    Chú mèo đang ngủ ở dưới gầm giường.

    The cat is sleeping under the bed.

Ghi chú dùng từ ở dưới

Từ 'under' dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật thể nào đó. Các từ liên quan gồm 'below' (ở dưới mức), 'beneath' (ở dưới, thường trang trọng hơn), và 'underneath' (ở dưới, nhấn mạnh hơn về vị trí).

Video minh hoạ ở dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở dưới

Câu hỏi thường gặp về "ở dưới"

Ở dưới tiếng Anh là gì?

Ở dưới tiếng Anh là "under" (giới từ), nghĩa là: ở phía dưới hoặc bên dưới của một vật hoặc vị trí nào đó.

"under" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"under" nghĩa tiếng Việt là "ở dưới". Từ 'under' dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật thể nào đó.

Phát âm "under" như thế nào?

"under" có phiên âm IPA /ˈʌn.də/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "under"?

The book is under the table. — Cuốn sách nằm ở dưới bàn.