Tiếng Việt
Đầu hàng có điều kiện tiếng Anh là gì?
Đầu hàng có điều kiện tiếng Anh là conditional surrender /kənˈdɪʃənl səˈrɛndər/. Việc đầu hàng với các điều kiện do bên thắng cuộc đặt ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conditional surrender
Ví dụ câu với Đầu hàng có điều kiện / conditional surrender
- 1
Quân đội đã chấp nhận đầu hàng có điều kiện sau nhiều tháng chiến tranh.
The army agreed to a conditional surrender after months of fighting.
- 2
Các bên ký kết thỏa thuận đầu hàng có điều kiện để chấm dứt xung đột.
The parties signed a conditional surrender agreement to end the conflict.
Ghi chú dùng từ Đầu hàng có điều kiện
Đầu hàng có điều kiện là hình thức đầu hàng khi bên thua cuộc chấp nhận các điều kiện do bên thắng đề ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'unconditional surrender' (đầu hàng không điều kiện), 'capitulation' (đầu hàng, ký giấy đầu hàng), 'ceasefire' (ngừng bắn).
Video minh hoạ Đầu hàng có điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu hàng có điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "Đầu hàng có điều kiện"
Đầu hàng có điều kiện tiếng Anh là gì?
Đầu hàng có điều kiện tiếng Anh là "conditional surrender" (danh từ), nghĩa là: Việc đầu hàng với các điều kiện do bên thắng cuộc đặt ra.
"conditional surrender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conditional surrender" nghĩa tiếng Việt là "Đầu hàng có điều kiện". Đầu hàng có điều kiện là hình thức đầu hàng khi bên thua cuộc chấp nhận các điều kiện do bên thắng đề ra.
Phát âm "conditional surrender" như thế nào?
"conditional surrender" có phiên âm IPA /kənˈdɪʃənl səˈrɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conditional surrender"?
The army agreed to a conditional surrender after months of fighting. — Quân đội đã chấp nhận đầu hàng có điều kiện sau nhiều tháng chiến tranh.