Tiếng Việt
Thần phục tiếng Anh là gì?
thần phục tiếng Anh là surrender as follower /səˈrɛndər æz ˈfɑloʊər/. quỳ gối hoặc đầu hàng để thể hiện sự phục tùng hoặc chấp nhận quyền lực của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surrender as follower
Ví dụ câu với thần phục / surrender as follower
- 1
Anh ấy đã thần phục trước sức mạnh của đối phương.
He surrendered to the strength of the opponent.
- 2
Cô ấy không muốn thần phục, cô ấy muốn chiến đấu đến cùng.
She does not want to surrender; she wants to fight to the end.
Ghi chú dùng từ thần phục
Thần phục là hành động chấp nhận quyền lực hoặc ảnh hưởng của người khác một cách tự nguyện. Các từ liên quan: 'submit' (đầu hàng), 'obey' (tuân theo), 'yield' (nhường).
Video minh hoạ thần phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thần phục
Câu hỏi thường gặp về "thần phục"
Thần phục tiếng Anh là gì?
Thần phục tiếng Anh là "surrender as follower" (động từ), nghĩa là: quỳ gối hoặc đầu hàng để thể hiện sự phục tùng hoặc chấp nhận quyền lực của ai đó.
"surrender as follower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surrender as follower" nghĩa tiếng Việt là "thần phục". Thần phục là hành động chấp nhận quyền lực hoặc ảnh hưởng của người khác một cách tự nguyện.
Phát âm "surrender as follower" như thế nào?
"surrender as follower" có phiên âm IPA /səˈrɛndər æz ˈfɑloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surrender as follower"?
He surrendered to the strength of the opponent. — Anh ấy đã thần phục trước sức mạnh của đối phương.