Tiếng Việt
Dấu hiệu sinh tồn tiếng Anh là gì?
dấu hiệu sinh tồn tiếng Anh là vital signs /ˈvaɪtl saɪnz/. Các dấu hiệu sinh tồn là các chỉ số y học để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và nhịp thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vital signs
Ví dụ câu với dấu hiệu sinh tồn / vital signs
- 1
Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân để chẩn đoán.
The nurse checked the patient's vital signs before administering medication.
- 2
Dấu hiệu sinh tồn giúp theo dõi tình trạng của người bệnh liên tục.
Monitoring vital signs is essential in critical care.
Ghi chú dùng từ dấu hiệu sinh tồn
Dấu hiệu sinh tồn gồm các chỉ số như nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và nhịp thở. Các thuật ngữ liên quan: 'nhịp tim' (heart rate), 'huyết áp' (blood pressure), 'nhiệt độ' (temperature).
Video minh hoạ dấu hiệu sinh tồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu hiệu sinh tồn
Câu hỏi thường gặp về "dấu hiệu sinh tồn"
Dấu hiệu sinh tồn tiếng Anh là gì?
Dấu hiệu sinh tồn tiếng Anh là "vital signs" (danh từ), nghĩa là: Các dấu hiệu sinh tồn là các chỉ số y học để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và nhịp thở.
"vital signs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vital signs" nghĩa tiếng Việt là "dấu hiệu sinh tồn". Dấu hiệu sinh tồn gồm các chỉ số như nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và nhịp thở.
Phát âm "vital signs" như thế nào?
"vital signs" có phiên âm IPA /ˈvaɪtl saɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vital signs"?
The nurse checked the patient's vital signs before administering medication. — Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân để chẩn đoán.