The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu hiệu toàn thân tiếng Anh là gì?

dấu hiệu toàn thân tiếng Anh là systemic signs /ˈsɪstɛmɪk saɪnz/. Các dấu hiệu thể hiện toàn bộ cơ thể do bệnh hoặc tình trạng y học ảnh hưởng.

Hình minh hoạ "dấu hiệu toàn thân" tiếng Anh là "systemic signs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

systemic signs

Danh từ
/ˈsɪstɛmɪk saɪnz/

Ví dụ câu với dấu hiệu toàn thân / systemic signs

  1. 1

    The patient exhibited systemic signs such as fever and fatigue.

    Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu toàn thân như sốt và mệt mỏi.

  2. 2

    Systemic signs can include rash, swelling, and pain affecting multiple organs.

    Các dấu hiệu toàn thân có thể bao gồm phát ban, sưng tấy và đau ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

Ghi chú dùng từ dấu hiệu toàn thân

Dấu hiệu toàn thân là các biểu hiện ảnh hưởng chung đến toàn bộ cơ thể, thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'local signs' (triệu chứng tại chỗ), 'symptoms' (triệu chứng), và 'signs' (dấu hiệu).

Video minh hoạ dấu hiệu toàn thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu hiệu toàn thân

Câu hỏi thường gặp về "dấu hiệu toàn thân"

Dấu hiệu toàn thân tiếng Anh là gì?

Dấu hiệu toàn thân tiếng Anh là "systemic signs" (danh từ), nghĩa là: Các dấu hiệu thể hiện toàn bộ cơ thể do bệnh hoặc tình trạng y học ảnh hưởng.

"systemic signs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"systemic signs" nghĩa tiếng Việt là "dấu hiệu toàn thân". Dấu hiệu toàn thân là các biểu hiện ảnh hưởng chung đến toàn bộ cơ thể, thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm.

Phát âm "systemic signs" như thế nào?

"systemic signs" có phiên âm IPA /ˈsɪstɛmɪk saɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "systemic signs"?

Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu toàn thân như sốt và mệt mỏi. — The patient exhibited systemic signs such as fever and fatigue.