Tiếng Việt
Dấu hiệu bệnh tiếng Anh là gì?
dấu hiệu bệnh tiếng Anh là symptom /ˈsɪmptəm/. Triệu chứng thể hiện của bệnh, giúp chẩn đoán bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
symptom
Ví dụ câu với dấu hiệu bệnh / symptom
- 1
Sốt cao là một dấu hiệu của nhiễm trùng.
A high fever is a symptom of infection.
- 2
Ho kéo dài có thể là dấu hiệu của bệnh phổi.
A persistent cough can be a symptom of lung disease.
Ghi chú dùng từ dấu hiệu bệnh
Dấu hiệu bệnh là các biểu hiện bên ngoài hoặc cảm nhận được của cơ thể để nhận biết bệnh. Các từ liên quan: triệu chứng (symptom), dấu hiệu (sign), bệnh (disease).
Video minh hoạ dấu hiệu bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu hiệu bệnh
Câu hỏi thường gặp về "dấu hiệu bệnh"
Dấu hiệu bệnh tiếng Anh là gì?
Dấu hiệu bệnh tiếng Anh là "symptom" (danh từ), nghĩa là: Triệu chứng thể hiện của bệnh, giúp chẩn đoán bệnh.
"symptom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"symptom" nghĩa tiếng Việt là "dấu hiệu bệnh". Dấu hiệu bệnh là các biểu hiện bên ngoài hoặc cảm nhận được của cơ thể để nhận biết bệnh.
Phát âm "symptom" như thế nào?
"symptom" có phiên âm IPA /ˈsɪmptəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "symptom"?
A high fever is a symptom of infection. — Sốt cao là một dấu hiệu của nhiễm trùng.