Tiếng Việt
Dấu hiệu nhận biết tiếng Anh là gì?
dấu hiệu nhận biết tiếng Anh là sign /saɪn/. Dấu hiệu nhận biết là những biểu hiện hoặc đặc điểm giúp xác định hoặc nhận biết một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign
Ví dụ câu với dấu hiệu nhận biết / sign
- 1
The dark clouds are a sign of an approaching storm.
Mây đen là dấu hiệu của một cơn bão sắp đến.
- 2
Her smile was a sign of her happiness.
Nụ cười của cô ấy là dấu hiệu của hạnh phúc.
Ghi chú dùng từ dấu hiệu nhận biết
Dấu hiệu nhận biết dùng để chỉ các biểu hiện giúp nhận biết một sự vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'indicator' (chỉ báo), 'signal' (tín hiệu), 'symptom' (triệu chứng).
Video minh hoạ dấu hiệu nhận biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu hiệu nhận biết
Câu hỏi thường gặp về "dấu hiệu nhận biết"
Dấu hiệu nhận biết tiếng Anh là gì?
Dấu hiệu nhận biết tiếng Anh là "sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu nhận biết là những biểu hiện hoặc đặc điểm giúp xác định hoặc nhận biết một điều gì đó.
"sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign" nghĩa tiếng Việt là "dấu hiệu nhận biết". Dấu hiệu nhận biết dùng để chỉ các biểu hiện giúp nhận biết một sự vật hoặc hiện tượng.
Phát âm "sign" như thế nào?
"sign" có phiên âm IPA /saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign"?
Mây đen là dấu hiệu của một cơn bão sắp đến. — The dark clouds are a sign of an approaching storm.