Tiếng Việt
Đấu khẩu tiếng Anh là gì?
đấu khẩu tiếng Anh là Verbal sparring /ˈvɜːbəl ˈspɑːrɪŋ/. Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt qua lời nói giữa hai hoặc nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Verbal sparring
Ví dụ câu với đấu khẩu / Verbal sparring
- 1
Họ thường xuyên có những cuộc đấu khẩu trong cuộc họp.
They often engage in verbal sparring during meetings.
- 2
Cuộc đấu khẩu giữa hai chính trị gia thu hút sự chú ý của công chúng.
The verbal sparring between the two politicians attracted public attention.
Ghi chú dùng từ đấu khẩu
Đấu khẩu là hình thức tranh luận qua lời nói, thường mang tính gay gắt. Các từ liên quan: tranh luận (debate), tranh cãi (argument), đối đáp (dialogue).
Video minh hoạ đấu khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đấu khẩu
Câu hỏi thường gặp về "đấu khẩu"
Đấu khẩu tiếng Anh là gì?
Đấu khẩu tiếng Anh là "Verbal sparring" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt qua lời nói giữa hai hoặc nhiều người.
"Verbal sparring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Verbal sparring" nghĩa tiếng Việt là "đấu khẩu". Đấu khẩu là hình thức tranh luận qua lời nói, thường mang tính gay gắt.
Phát âm "Verbal sparring" như thế nào?
"Verbal sparring" có phiên âm IPA /ˈvɜːbəl ˈspɑːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Verbal sparring"?
They often engage in verbal sparring during meetings. — Họ thường xuyên có những cuộc đấu khẩu trong cuộc họp.