Tiếng Việt
Đậu lăng tiếng Anh là gì?
đậu lăng tiếng Anh là lentil /ˈlɛntəl/. Hạt đậu nhỏ, tròn, thường dùng làm thực phẩm trong các món ăn châu Á và châu Âu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lentil
Ví dụ câu với đậu lăng / lentil
- 1
Tôi thích nấu súp đậu lăng vào cuối tuần.
I like to cook lentil soup on weekends.
- 2
Đậu lăng là nguồn cung cấp protein thực vật tốt.
Lentils are a good source of plant-based protein.
Ghi chú dùng từ đậu lăng
Đậu lăng là loại đậu nhỏ, giàu chất xơ và protein, thường dùng trong các món súp và salad. Các từ liên quan: 'legume' (đậu), 'protein' (protein), 'fiber' (chất xơ).
Video minh hoạ đậu lăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đậu lăng
Câu hỏi thường gặp về "đậu lăng"
Đậu lăng tiếng Anh là gì?
Đậu lăng tiếng Anh là "lentil" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu nhỏ, tròn, thường dùng làm thực phẩm trong các món ăn châu Á và châu Âu.
"lentil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lentil" nghĩa tiếng Việt là "đậu lăng". Đậu lăng là loại đậu nhỏ, giàu chất xơ và protein, thường dùng trong các món súp và salad.
Phát âm "lentil" như thế nào?
"lentil" có phiên âm IPA /ˈlɛntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lentil"?
I like to cook lentil soup on weekends. — Tôi thích nấu súp đậu lăng vào cuối tuần.