Tiếng Việt
Dấu lặng tiếng Anh là gì?
Dấu lặng tiếng Anh là Rest /rɛst/. Dấu lặng là khoảng thời gian im lặng hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rest
Ví dụ câu với Dấu lặng / Rest
- 1
Anh ấy dừng lại để thở sau một quãng nghỉ dài.
He took a rest after a long period of work.
- 2
Trong bài hát, dấu lặng giúp tạo nhịp điệu cho ca khúc.
In the song, a rest helps create the rhythm.
Ghi chú dùng từ Dấu lặng
Dấu lặng thường dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc im lặng trong hoạt động. Các từ liên quan gồm 'pause' (dừng lại), 'break' (gián đoạn), 'intermission' (gián đoạn giữa chừng).
Video minh hoạ Dấu lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu lặng
Câu hỏi thường gặp về "Dấu lặng"
Dấu lặng tiếng Anh là gì?
Dấu lặng tiếng Anh là "Rest" (danh từ), nghĩa là: Dấu lặng là khoảng thời gian im lặng hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
"Rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rest" nghĩa tiếng Việt là "Dấu lặng". Dấu lặng thường dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc im lặng trong hoạt động.
Phát âm "Rest" như thế nào?
"Rest" có phiên âm IPA /rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rest"?
He took a rest after a long period of work. — Anh ấy dừng lại để thở sau một quãng nghỉ dài.