Tiếng Việt
Đầu óc rỗng tuếch tiếng Anh là gì?
Đầu óc rỗng tuếch tiếng Anh là empty-headed /ˈɛmpti ˈhɛdɪd/. Thiếu suy nghĩ hoặc trí tuệ rõ ràng, không có ý thức rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
empty-headed
Ví dụ câu với Đầu óc rỗng tuếch / empty-headed
- 1
He made a silly mistake because he was empty-headed.
Anh ấy đã phạm một lỗi ngớ ngẩn vì đầu óc rỗng tuếch.
- 2
Don't be so empty-headed; think before you speak.
Đừng có đầu óc rỗng tuếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi nói.
Ghi chú dùng từ Đầu óc rỗng tuếch
Từ này miêu tả người thiếu suy nghĩ hoặc trí tuệ. Các từ liên quan: 'stupid' (ngu ngốc), 'foolish' (ngốc nghếch), 'absent-minded' (đãng đãng).
Video minh hoạ Đầu óc rỗng tuếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu óc rỗng tuếch
Câu hỏi thường gặp về "Đầu óc rỗng tuếch"
Đầu óc rỗng tuếch tiếng Anh là gì?
Đầu óc rỗng tuếch tiếng Anh là "empty-headed" (tính từ), nghĩa là: Thiếu suy nghĩ hoặc trí tuệ rõ ràng, không có ý thức rõ ràng.
"empty-headed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"empty-headed" nghĩa tiếng Việt là "Đầu óc rỗng tuếch". Từ này miêu tả người thiếu suy nghĩ hoặc trí tuệ.
Phát âm "empty-headed" như thế nào?
"empty-headed" có phiên âm IPA /ˈɛmpti ˈhɛdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "empty-headed"?
Anh ấy đã phạm một lỗi ngớ ngẩn vì đầu óc rỗng tuếch. — He made a silly mistake because he was empty-headed.