Tiếng Việt
Đầu óc đơn giản tiếng Anh là gì?
Đầu óc đơn giản tiếng Anh là simple-minded /ˈsɪmpl ˈmaɪndɪd/. Người đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp trong suy nghĩ hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple-minded
Ví dụ câu với Đầu óc đơn giản / simple-minded
- 1
He is so simple-minded that he believes everything he hears.
Anh ấy rất đơn giản, tin tất cả những gì anh ấy nghe thấy.
- 2
Her simple-minded approach makes her easy to work with.
Cách tiếp cận đơn giản của cô ấy khiến cô ấy dễ hợp tác.
Ghi chú dùng từ Đầu óc đơn giản
Từ này miêu tả người có suy nghĩ đơn giản, dễ hiểu. Các từ liên quan gồm 'naive' (ngây thơ), 'gullible' (dễ bị lừa), 'unsophisticated' (không phức tạp).
Video minh hoạ Đầu óc đơn giản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu óc đơn giản
Câu hỏi thường gặp về "Đầu óc đơn giản"
Đầu óc đơn giản tiếng Anh là gì?
Đầu óc đơn giản tiếng Anh là "simple-minded" (tính từ), nghĩa là: Người đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp trong suy nghĩ hoặc hành xử.
"simple-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple-minded" nghĩa tiếng Việt là "Đầu óc đơn giản". Từ này miêu tả người có suy nghĩ đơn giản, dễ hiểu.
Phát âm "simple-minded" như thế nào?
"simple-minded" có phiên âm IPA /ˈsɪmpl ˈmaɪndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple-minded"?
Anh ấy rất đơn giản, tin tất cả những gì anh ấy nghe thấy. — He is so simple-minded that he believes everything he hears.