Tiếng Việt
Đầu óc tiếng Anh là gì?
đầu óc tiếng Anh là Mind /maɪnd/. Ý thức, trí tuệ hoặc khả năng suy nghĩ của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mind
Ví dụ câu với đầu óc / Mind
- 1
Anh ấy có một đầu óc rất sáng tạo.
He has a very creative mind.
- 2
Cô ấy luôn dùng đầu óc để giải quyết vấn đề.
She always uses her mind to solve problems.
Ghi chú dùng từ đầu óc
Đầu óc thể hiện khả năng suy nghĩ và trí tuệ. Các từ liên quan: trí tuệ (intelligence), suy nghĩ (thinking), trí óc (brain).
Video minh hoạ đầu óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu óc
Câu hỏi thường gặp về "đầu óc"
Đầu óc tiếng Anh là gì?
Đầu óc tiếng Anh là "Mind" (danh từ), nghĩa là: Ý thức, trí tuệ hoặc khả năng suy nghĩ của con người.
"Mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mind" nghĩa tiếng Việt là "đầu óc". Đầu óc thể hiện khả năng suy nghĩ và trí tuệ.
Phát âm "Mind" như thế nào?
"Mind" có phiên âm IPA /maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mind"?
He has a very creative mind. — Anh ấy có một đầu óc rất sáng tạo.