The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đấu tranh nội tâm tiếng Anh là gì?

Đấu tranh nội tâm tiếng Anh là inner conflict /ˈɪnər ˈkɑnflɪkt/. Cuộc xung đột bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người, thường liên quan đến sự đấu tranh giữa các ý kiến hoặc cảm xúc trái ngược nhau.

Hình minh hoạ "Đấu tranh nội tâm" tiếng Anh là "inner conflict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inner conflict

Danh từ
/ˈɪnər ˈkɑnflɪkt/

Ví dụ câu với Đấu tranh nội tâm / inner conflict

  1. 1

    Anh ấy đang trải qua đấu tranh nội tâm về quyết định của mình.

    He is experiencing inner conflict about his decision.

  2. 2

    Đấu tranh nội tâm có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.

    Inner conflict can cause stress and anxiety.

Ghi chú dùng từ Đấu tranh nội tâm

Đấu tranh nội tâm là trạng thái xung đột trong tâm trí. Các từ liên quan gồm 'conflict', 'struggle', 'emotional turmoil' - xung đột, cuộc đấu tranh, rối loạn cảm xúc.

Video minh hoạ Đấu tranh nội tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đấu tranh nội tâm

Câu hỏi thường gặp về "Đấu tranh nội tâm"

Đấu tranh nội tâm tiếng Anh là gì?

Đấu tranh nội tâm tiếng Anh là "inner conflict" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người, thường liên quan đến sự đấu tranh giữa các ý kiến hoặc cảm xúc trái ngược nhau.

"inner conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inner conflict" nghĩa tiếng Việt là "Đấu tranh nội tâm". Đấu tranh nội tâm là trạng thái xung đột trong tâm trí.

Phát âm "inner conflict" như thế nào?

"inner conflict" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈkɑnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inner conflict"?

He is experiencing inner conflict about his decision. — Anh ấy đang trải qua đấu tranh nội tâm về quyết định của mình.