Tiếng Việt
Gây chiến tiếng Anh là gì?
Gây chiến tiếng Anh là Start a conflict /stɑːt ə ˈkɒnflɪkt/. Bắt đầu một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start a conflict
Ví dụ câu với Gây chiến / Start a conflict
- 1
Họ đã gây chiến với hàng xóm vì tranh chấp đất đai.
They started a conflict with their neighbors over land disputes.
- 2
Chính phủ quyết định gây chiến để bảo vệ quyền lợi quốc gia.
The government decided to start a conflict to protect national interests.
Ghi chú dùng từ Gây chiến
Gây chiến là hành động bắt đầu một cuộc chiến hoặc xung đột. Các từ liên quan: chiến tranh (war), xung đột (conflict), tranh chấp (dispute).
Video minh hoạ Gây chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây chiến
Câu hỏi thường gặp về "Gây chiến"
Gây chiến tiếng Anh là gì?
Gây chiến tiếng Anh là "Start a conflict" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.
"Start a conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start a conflict" nghĩa tiếng Việt là "Gây chiến". Gây chiến là hành động bắt đầu một cuộc chiến hoặc xung đột.
Phát âm "Start a conflict" như thế nào?
"Start a conflict" có phiên âm IPA /stɑːt ə ˈkɒnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start a conflict"?
They started a conflict with their neighbors over land disputes. — Họ đã gây chiến với hàng xóm vì tranh chấp đất đai.