Tiếng Việt
Chiến sự tiếng Anh là gì?
Chiến sự tiếng Anh là Armed conflict /ɑːrmd ˈkɒnflɪkt/. Cuộc xung đột vũ trang giữa các bên, thường liên quan đến chiến tranh hoặc chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Armed conflict
Ví dụ câu với Chiến sự / Armed conflict
- 1
The armed conflict has lasted for years, causing widespread destruction.
Cuộc chiến tranh vũ trang đã kéo dài nhiều năm, gây ra thiệt hại lớn.
- 2
Many civilians are affected by the armed conflict in the region.
Nhiều dân thường bị ảnh hưởng bởi chiến sự trong khu vực.
Ghi chú dùng từ Chiến sự
Chiến sự đề cập đến các cuộc xung đột vũ trang. Các từ liên quan: chiến tranh (war), xung đột (conflict), chiến đấu (combat).
Video minh hoạ Chiến sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chiến sự
Câu hỏi thường gặp về "Chiến sự"
Chiến sự tiếng Anh là gì?
Chiến sự tiếng Anh là "Armed conflict" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột vũ trang giữa các bên, thường liên quan đến chiến tranh hoặc chiến đấu.
"Armed conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Armed conflict" nghĩa tiếng Việt là "Chiến sự". Chiến sự đề cập đến các cuộc xung đột vũ trang.
Phát âm "Armed conflict" như thế nào?
"Armed conflict" có phiên âm IPA /ɑːrmd ˈkɒnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Armed conflict"?
Cuộc chiến tranh vũ trang đã kéo dài nhiều năm, gây ra thiệt hại lớn. — The armed conflict has lasted for years, causing widespread destruction.