Tiếng Việt
Đầu tư lướt sóng tiếng Anh là gì?
đầu tư lướt sóng tiếng Anh là Swing trading /swɪŋ ˈtreɪdɪŋ/. Chiến lược giao dịch chứng khoán dựa trên việc mua bán trong ngắn hạn để tận dụng biến động giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swing trading
Ví dụ câu với đầu tư lướt sóng / Swing trading
- 1
Anh ấy thường thực hiện đầu tư lướt sóng để kiếm lợi nhanh chóng.
He often engages in swing trading to make quick profits.
- 2
Chiến lược này phù hợp với những nhà đầu tư thích theo dõi biến động thị trường ngắn hạn.
This strategy is suitable for investors who like to follow short-term market fluctuations.
Ghi chú dùng từ đầu tư lướt sóng
Đầu tư lướt sóng là hình thức giao dịch dựa trên biến động giá ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'day trading' (giao dịch trong ngày), 'short-term trading' (giao dịch ngắn hạn), 'volatility' (biến động).
Video minh hoạ đầu tư lướt sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư lướt sóng
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư lướt sóng"
Đầu tư lướt sóng tiếng Anh là gì?
Đầu tư lướt sóng tiếng Anh là "Swing trading" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược giao dịch chứng khoán dựa trên việc mua bán trong ngắn hạn để tận dụng biến động giá.
"Swing trading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swing trading" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư lướt sóng". Đầu tư lướt sóng là hình thức giao dịch dựa trên biến động giá ngắn hạn.
Phát âm "Swing trading" như thế nào?
"Swing trading" có phiên âm IPA /swɪŋ ˈtreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swing trading"?
He often engages in swing trading to make quick profits. — Anh ấy thường thực hiện đầu tư lướt sóng để kiếm lợi nhanh chóng.