The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng mua bán tiếng Anh là gì?

Phòng mua bán tiếng Anh là Trading room /ˈtreɪdɪŋ ˌruːm/. Phòng nơi các nhà giao dịch thực hiện hoạt động mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa.

Hình minh hoạ "Phòng mua bán" tiếng Anh là "Trading room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trading room

Danh từ
/ˈtreɪdɪŋ ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng mua bán / Trading room

  1. 1

    Các nhà đầu tư theo dõi thị trường trong phòng mua bán.

    Investors monitor the market from the trading room.

  2. 2

    Phòng mua bán của ngân hàng rất sôi động vào cuối ngày.

    The bank's trading room is very busy at the end of the day.

Ghi chú dùng từ Phòng mua bán

Phòng mua bán là nơi các hoạt động giao dịch tài chính diễn ra. Các thuật ngữ liên quan: 'stock exchange' (sở giao dịch chứng khoán), 'broker' (nhà môi giới), 'market analysis' (phân tích thị trường).

Video minh hoạ Phòng mua bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng mua bán

Câu hỏi thường gặp về "Phòng mua bán"

Phòng mua bán tiếng Anh là gì?

Phòng mua bán tiếng Anh là "Trading room" (danh từ), nghĩa là: Phòng nơi các nhà giao dịch thực hiện hoạt động mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa.

"Trading room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trading room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng mua bán". Phòng mua bán là nơi các hoạt động giao dịch tài chính diễn ra.

Phát âm "Trading room" như thế nào?

"Trading room" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trading room"?

Investors monitor the market from the trading room. — Các nhà đầu tư theo dõi thị trường trong phòng mua bán.