Tiếng Việt
Đầu tư công tiếng Anh là gì?
đầu tư công tiếng Anh là Public investment /ˈpʌblɪk ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư của chính phủ vào các dự án công cộng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public investment
Ví dụ câu với đầu tư công / Public investment
- 1
Chính phủ đã tăng cường đầu tư công vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The government increased public investment in infrastructure to boost economic growth.
- 2
Đầu tư công cần minh bạch để tránh lãng phí ngân sách nhà nước.
Public investment needs transparency to avoid waste of state funds.
Ghi chú dùng từ đầu tư công
Đầu tư công là hoạt động của chính phủ nhằm phát triển các dự án công cộng. Các thuật ngữ liên quan: 'đầu tư tư nhân' (private investment), 'ngân sách nhà nước' (state budget), 'phát triển kinh tế' (economic development).
Video minh hoạ đầu tư công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư công
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư công"
Đầu tư công tiếng Anh là gì?
Đầu tư công tiếng Anh là "Public investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư của chính phủ vào các dự án công cộng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.
"Public investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư công". Đầu tư công là hoạt động của chính phủ nhằm phát triển các dự án công cộng.
Phát âm "Public investment" như thế nào?
"Public investment" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public investment"?
The government increased public investment in infrastructure to boost economic growth. — Chính phủ đã tăng cường đầu tư công vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.