The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tuần sau tiếng Anh là gì?

đầu tuần sau tiếng Anh là early next week /ˈɜrli nɛkst wik/. Thời điểm bắt đầu của tuần tới, thường là từ thứ Hai đến thứ Ba.

Hình minh hoạ "đầu tuần sau" tiếng Anh là "early next week"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early next week

Danh từ
/ˈɜrli nɛkst wik/

Ví dụ câu với đầu tuần sau / early next week

  1. 1

    Chúng ta sẽ họp vào đầu tuần sau để thảo luận dự án.

    We will have a meeting early next week to discuss the project.

  2. 2

    Bạn có thể gửi báo cáo vào đầu tuần sau không?

    Can you send the report early next week?

Ghi chú dùng từ đầu tuần sau

Đầu tuần sau đề cập đến thời điểm bắt đầu của tuần tới. Các từ liên quan: 'tuần tới' (next week), 'đầu tháng' (beginning of the month), 'cuối tuần' (weekend).

Video minh hoạ đầu tuần sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tuần sau

Câu hỏi thường gặp về "đầu tuần sau"

Đầu tuần sau tiếng Anh là gì?

Đầu tuần sau tiếng Anh là "early next week" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu của tuần tới, thường là từ thứ Hai đến thứ Ba.

"early next week" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early next week" nghĩa tiếng Việt là "đầu tuần sau". Đầu tuần sau đề cập đến thời điểm bắt đầu của tuần tới.

Phát âm "early next week" như thế nào?

"early next week" có phiên âm IPA /ˈɜrli nɛkst wik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early next week"?

We will have a meeting early next week to discuss the project. — Chúng ta sẽ họp vào đầu tuần sau để thảo luận dự án.