The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu vết riêng và dị hình tiếng Anh là gì?

dấu vết riêng và dị hình tiếng Anh là particular trace or deformity /pərˈtɪkjələr treɪs ɔr dɪˈfɔrməti/. Dấu vết đặc biệt hoặc dị dạng thể hiện sự khác biệt rõ ràng.

Hình minh hoạ "dấu vết riêng và dị hình" tiếng Anh là "particular trace or deformity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

particular trace or deformity

Cụm từ
/pərˈtɪkjələr treɪs ɔr dɪˈfɔrməti/

Ví dụ câu với dấu vết riêng và dị hình / particular trace or deformity

  1. 1

    Dấu vết riêng của chiếc xe đã giúp cảnh sát xác định thủ phạm.

    The particular trace of the car helped the police identify the suspect.

  2. 2

    Dị hình của chiếc bàn khiến nó không thể cân bằng đúng cách.

    The deformity of the table caused it to be unsteady.

Ghi chú dùng từ dấu vết riêng và dị hình

Thuật ngữ này đề cập đến các dấu vết hoặc dị dạng đặc biệt, có thể liên quan đến dấu vết cá nhân hoặc các dị dạng về hình dạng. Các từ liên quan gồm 'imprint' (dấu in), 'deformity' (dị dạng), và 'mark' (dấu vết).

Video minh hoạ dấu vết riêng và dị hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu vết riêng và dị hình

Câu hỏi thường gặp về "dấu vết riêng và dị hình"

Dấu vết riêng và dị hình tiếng Anh là gì?

Dấu vết riêng và dị hình tiếng Anh là "particular trace or deformity" (cụm từ), nghĩa là: Dấu vết đặc biệt hoặc dị dạng thể hiện sự khác biệt rõ ràng.

"particular trace or deformity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"particular trace or deformity" nghĩa tiếng Việt là "dấu vết riêng và dị hình". Thuật ngữ này đề cập đến các dấu vết hoặc dị dạng đặc biệt, có thể liên quan đến dấu vết cá nhân hoặc các dị dạng về hình dạng.

Phát âm "particular trace or deformity" như thế nào?

"particular trace or deformity" có phiên âm IPA /pərˈtɪkjələr treɪs ɔr dɪˈfɔrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "particular trace or deformity"?

The particular trace of the car helped the police identify the suspect. — Dấu vết riêng của chiếc xe đã giúp cảnh sát xác định thủ phạm.