Tiếng Việt
Cơ thể bị dị tật tiếng Anh là gì?
cơ thể bị dị tật tiếng Anh là body with physical deformity /ˈbɑdi wɪð ˈfɪzɪkəl dɪˈfɔrməti/. Cơ thể có các dị tật về hình dạng hoặc cấu trúc do bẩm sinh hoặc mắc phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body with physical deformity
Ví dụ câu với cơ thể bị dị tật / body with physical deformity
- 1
The child was born with a body with physical deformity.
Cậu bé sinh ra đã có cơ thể bị dị tật.
- 2
She works to help people with body with physical deformity.
Cô ấy làm việc để giúp đỡ những người có cơ thể bị dị tật.
Ghi chú dùng từ cơ thể bị dị tật
Thuật ngữ này mô tả một cơ thể có các dị tật về hình dạng hoặc cấu trúc. Các từ liên quan gồm 'disability' (khuyết tật), 'malformation' (bất thường về hình dạng), và 'disfigurement' (biến dạng).
Video minh hoạ cơ thể bị dị tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ thể bị dị tật
Câu hỏi thường gặp về "cơ thể bị dị tật"
Cơ thể bị dị tật tiếng Anh là gì?
Cơ thể bị dị tật tiếng Anh là "body with physical deformity" (danh từ), nghĩa là: Cơ thể có các dị tật về hình dạng hoặc cấu trúc do bẩm sinh hoặc mắc phải.
"body with physical deformity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body with physical deformity" nghĩa tiếng Việt là "cơ thể bị dị tật". Thuật ngữ này mô tả một cơ thể có các dị tật về hình dạng hoặc cấu trúc.
Phát âm "body with physical deformity" như thế nào?
"body with physical deformity" có phiên âm IPA /ˈbɑdi wɪð ˈfɪzɪkəl dɪˈfɔrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body with physical deformity"?
Cậu bé sinh ra đã có cơ thể bị dị tật. — The child was born with a body with physical deformity.