The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu xoa bóp tiếng Anh là gì?

dầu xoa bóp tiếng Anh là liniment /ˈlinɪmənt/. Thuốc xoa bóp dùng để giảm đau hoặc làm dịu các cơn đau cơ, khớp.

Hình minh hoạ "dầu xoa bóp" tiếng Anh là "liniment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liniment

Danh từ
/ˈlinɪmənt/

Ví dụ câu với dầu xoa bóp / liniment

  1. 1

    Anh ấy dùng dầu xoa bóp để giảm đau cơ sau khi chơi thể thao.

    He used liniment to soothe his sore muscles after playing sports.

  2. 2

    Dầu xoa bóp thường chứa các thành phần tự nhiên như bạc hà hoặc cúc tần.

    Liniment often contains natural ingredients like menthol or arnica.

Ghi chú dùng từ dầu xoa bóp

Dầu xoa bóp là loại thuốc dạng lỏng dùng để xoa lên da nhằm giảm đau hoặc làm dịu các cơn đau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ointment' (thuốc mỡ), 'massage' (mát-xa), và 'pain relief' (giảm đau).

Video minh hoạ dầu xoa bóp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dầu xoa bóp

Câu hỏi thường gặp về "dầu xoa bóp"

Dầu xoa bóp tiếng Anh là gì?

Dầu xoa bóp tiếng Anh là "liniment" (danh từ), nghĩa là: Thuốc xoa bóp dùng để giảm đau hoặc làm dịu các cơn đau cơ, khớp.

"liniment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liniment" nghĩa tiếng Việt là "dầu xoa bóp". Dầu xoa bóp là loại thuốc dạng lỏng dùng để xoa lên da nhằm giảm đau hoặc làm dịu các cơn đau.

Phát âm "liniment" như thế nào?

"liniment" có phiên âm IPA /ˈlinɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liniment"?

He used liniment to soothe his sore muscles after playing sports. — Anh ấy dùng dầu xoa bóp để giảm đau cơ sau khi chơi thể thao.