Tiếng Việt
Đầy bụng tiếng Anh là gì?
đầy bụng tiếng Anh là dyspepsia /dɪsˈpɛpsɪə/. Chứng khó tiêu, cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng bụng sau khi ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dyspepsia
Ví dụ câu với đầy bụng / dyspepsia
- 1
Tôi cảm thấy đầy bụng sau bữa tối.
I felt bloated after dinner.
- 2
Chứng khó tiêu có thể gây ra ợ chua và buồn nôn.
Dyspepsia can cause heartburn and nausea.
Ghi chú dùng từ đầy bụng
Đầy bụng là triệu chứng của chứng khó tiêu, thường liên quan đến tiêu hóa kém. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'indigestion' (khó tiêu), 'acid reflux' (trào ngược axit), 'gas' (khí trong bụng).
Video minh hoạ đầy bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy bụng
Câu hỏi thường gặp về "đầy bụng"
Đầy bụng tiếng Anh là gì?
Đầy bụng tiếng Anh là "dyspepsia" (danh từ), nghĩa là: Chứng khó tiêu, cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng bụng sau khi ăn.
"dyspepsia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dyspepsia" nghĩa tiếng Việt là "đầy bụng". Đầy bụng là triệu chứng của chứng khó tiêu, thường liên quan đến tiêu hóa kém.
Phát âm "dyspepsia" như thế nào?
"dyspepsia" có phiên âm IPA /dɪsˈpɛpsɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dyspepsia"?
I felt bloated after dinner. — Tôi cảm thấy đầy bụng sau bữa tối.