Tiếng Việt
Đầy dẫy tiếng Anh là gì?
đầy dẫy tiếng Anh là abundant /əˈbʌndənt/. Rất nhiều, phong phú, thừa thãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abundant
Ví dụ câu với đầy dẫy / abundant
- 1
Rừng rậm đầy dẫy các loài động vật hoang dã.
The forest is abundant with wild animals.
- 2
Trên bàn có đầy dẫy trái cây tươi.
There are abundant fresh fruits on the table.
Ghi chú dùng từ đầy dẫy
Từ 'abundant' nghĩa là nhiều, phong phú. Các từ liên quan gồm 'plentiful' (dồi dào), 'rich' (giàu có), 'ample' (đầy đủ).
Video minh hoạ đầy dẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầy dẫy
Câu hỏi thường gặp về "đầy dẫy"
Đầy dẫy tiếng Anh là gì?
Đầy dẫy tiếng Anh là "abundant" (tính từ), nghĩa là: Rất nhiều, phong phú, thừa thãi.
"abundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abundant" nghĩa tiếng Việt là "đầy dẫy". Từ 'abundant' nghĩa là nhiều, phong phú.
Phát âm "abundant" như thế nào?
"abundant" có phiên âm IPA /əˈbʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abundant"?
The forest is abundant with wild animals. — Rừng rậm đầy dẫy các loài động vật hoang dã.