Tiếng Việt
Đầy ruột tiếng Anh là gì?
đầy ruột tiếng Anh là abdominal bloating /æbˈdɒmɪnəl ˈbləʊtɪŋ/. Tình trạng bụng sưng to do khí hoặc chất lỏng tích tụ trong bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abdominal bloating
Ví dụ câu với đầy ruột / abdominal bloating
- 1
Sau bữa ăn, tôi cảm thấy đầy ruột và khó chịu.
After eating, I felt abdominal bloating and discomfort.
- 2
Các triệu chứng của đầy ruột có thể bao gồm đau bụng và đầy hơi.
Symptoms of abdominal bloating may include stomach pain and bloating.
Ghi chú dùng từ đầy ruột
Đầy ruột là tình trạng bụng phồng lên do khí hoặc dịch tích tụ. Các thuật ngữ liên quan: 'gas' (khí), 'distension' (giãn bụng), 'discomfort' (khó chịu).
Video minh hoạ đầy ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy ruột
Câu hỏi thường gặp về "đầy ruột"
Đầy ruột tiếng Anh là gì?
Đầy ruột tiếng Anh là "abdominal bloating" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bụng sưng to do khí hoặc chất lỏng tích tụ trong bụng.
"abdominal bloating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abdominal bloating" nghĩa tiếng Việt là "đầy ruột". Đầy ruột là tình trạng bụng phồng lên do khí hoặc dịch tích tụ.
Phát âm "abdominal bloating" như thế nào?
"abdominal bloating" có phiên âm IPA /æbˈdɒmɪnəl ˈbləʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abdominal bloating"?
After eating, I felt abdominal bloating and discomfort. — Sau bữa ăn, tôi cảm thấy đầy ruột và khó chịu.