Tiếng Việt
Đầy pin tiếng Anh là gì?
đầy pin tiếng Anh là Fully charged /ˈfʊli ʧɑːrʤd/. Pin đã sạc đầy, sẵn sàng sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fully charged
Ví dụ câu với đầy pin / Fully charged
- 1
Điện thoại của tôi đã đầy pin.
My phone is fully charged.
- 2
Bạn cần sạc đầy pin trước khi đi ra ngoài.
You need to fully charge the battery before going out.
Ghi chú dùng từ đầy pin
Từ này mô tả pin hoặc thiết bị điện tử đã được sạc đầy. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'charge' (sạc), 'power' (nguồn năng lượng).
Video minh hoạ đầy pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy pin
Câu hỏi thường gặp về "đầy pin"
Đầy pin tiếng Anh là gì?
Đầy pin tiếng Anh là "Fully charged" (tính từ), nghĩa là: Pin đã sạc đầy, sẵn sàng sử dụng.
"Fully charged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fully charged" nghĩa tiếng Việt là "đầy pin". Từ này mô tả pin hoặc thiết bị điện tử đã được sạc đầy.
Phát âm "Fully charged" như thế nào?
"Fully charged" có phiên âm IPA /ˈfʊli ʧɑːrʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fully charged"?
My phone is fully charged. — Điện thoại của tôi đã đầy pin.