Tiếng Việt
Dây thoát sét tiếng Anh là gì?
Dây thoát sét tiếng Anh là Down conductor /daʊn kənˈdʌktər/. Dây dẫn điện nối đất hệ thống chống sét để dẫn dòng sét xuống đất an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Down conductor
Ví dụ câu với Dây thoát sét / Down conductor
- 1
Dây thoát sét giúp bảo vệ tòa nhà khỏi sét đánh.
The down conductor safely directs lightning strikes to the ground.
- 2
Cần kiểm tra dây thoát sét định kỳ để đảm bảo an toàn.
Regular inspection of the down conductor is essential for safety.
Ghi chú dùng từ Dây thoát sét
Dây thoát sét là thành phần quan trọng trong hệ thống chống sét, giúp giảm thiểu thiệt hại do sét đánh. Các thuật ngữ liên quan: 'grounding system' (hệ thống nối đất), 'lightning rod' (dây sét), 'surge protector' (bộ chống sét).
Video minh hoạ Dây thoát sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây thoát sét
Câu hỏi thường gặp về "Dây thoát sét"
Dây thoát sét tiếng Anh là gì?
Dây thoát sét tiếng Anh là "Down conductor" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện nối đất hệ thống chống sét để dẫn dòng sét xuống đất an toàn.
"Down conductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Down conductor" nghĩa tiếng Việt là "Dây thoát sét". Dây thoát sét là thành phần quan trọng trong hệ thống chống sét, giúp giảm thiểu thiệt hại do sét đánh.
Phát âm "Down conductor" như thế nào?
"Down conductor" có phiên âm IPA /daʊn kənˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Down conductor"?
The down conductor safely directs lightning strikes to the ground. — Dây thoát sét giúp bảo vệ tòa nhà khỏi sét đánh.