Tiếng Việt
Người thực hiện khảo sát tiếng Anh là gì?
người thực hiện khảo sát tiếng Anh là survey conductor /ˈsɜrˌveɪ kənˈdʌktər/. Người thực hiện khảo sát, thu thập dữ liệu từ các đối tượng để phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survey conductor
Ví dụ câu với người thực hiện khảo sát / survey conductor
- 1
The survey conductor asked many questions to the participants.
Người thực hiện khảo sát đã hỏi nhiều câu hỏi đối với các người tham gia.
- 2
She is a skilled survey conductor, ensuring accurate data collection.
Cô ấy là một người thực hiện khảo sát có kỹ năng, đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác.
Ghi chú dùng từ người thực hiện khảo sát
Người thực hiện khảo sát thường được gọi là 'interviewer' hoặc 'data collector' trong tiếng Anh, có vai trò quan trọng trong nghiên cứu thị trường hoặc xã hội.
Video minh hoạ người thực hiện khảo sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thực hiện khảo sát
Câu hỏi thường gặp về "người thực hiện khảo sát"
Người thực hiện khảo sát tiếng Anh là gì?
Người thực hiện khảo sát tiếng Anh là "survey conductor" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện khảo sát, thu thập dữ liệu từ các đối tượng để phân tích.
"survey conductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survey conductor" nghĩa tiếng Việt là "người thực hiện khảo sát". Người thực hiện khảo sát thường được gọi là 'interviewer' hoặc 'data collector' trong tiếng Anh, có vai trò quan trọng trong nghiên cứu thị trường hoặc xã hội.
Phát âm "survey conductor" như thế nào?
"survey conductor" có phiên âm IPA /ˈsɜrˌveɪ kənˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survey conductor"?
Người thực hiện khảo sát đã hỏi nhiều câu hỏi đối với các người tham gia. — The survey conductor asked many questions to the participants.